"gowned" in Vietnamese
Definition
Đang mặc áo choàng dài, có thể là váy dạ hội hoặc áo dành cho bệnh viện hoặc nghi lễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho hoàn cảnh trang trọng, bệnh viện hoặc lễ nghi, không dùng cho quần áo thường ngày. Ví dụ, 'bệnh nhân mặc áo choàng bệnh viện'.
Examples
The nurses were gowned before entering the operating room.
Các y tá đã được **mặc áo choàng** trước khi vào phòng phẫu thuật.
The bride was beautifully gowned for the ceremony.
Cô dâu đã **mặc áo choàng** rất đẹp cho buổi lễ.
All the children were gowned for the school play.
Tất cả các em nhỏ đều đã **mặc áo choàng** để diễn kịch ở trường.
After being gowned, the patient waited quietly for surgery.
Sau khi được **mặc áo choàng**, bệnh nhân lặng lẽ chờ phẫu thuật.
The red-carpet event was filled with elegantly gowned celebrities.
Sự kiện thảm đỏ tràn ngập những người nổi tiếng **mặc áo choàng** một cách thanh lịch.
Visitors must be properly gowned in protective gear before entering the lab.
Khách tham quan phải được **mặc áo choàng** bảo hộ đúng cách trước khi vào phòng thí nghiệm.