"governments" in Vietnamese
Definition
Nhóm người hoặc tổ chức chính thức điều hành và tổ chức một quốc gia, bang hoặc cộng đồng; từ này dùng khi nói đến nhiều chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về nhiều quốc gia hoặc cấp chính quyền khác nhau. Ví dụ: 'local governments' (chính quyền địa phương), 'foreign governments' (chính phủ nước ngoài). Không nên nhầm với 'chính quyền' hay 'cơ quan thẩm quyền'.
Examples
Governments must protect their citizens.
Các **chính phủ** phải bảo vệ công dân của mình.
Governments work together to solve problems.
Các **chính phủ** cùng phối hợp giải quyết vấn đề.
Some governments offer free healthcare.
Một số **chính phủ** cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí.
Many governments struggle to agree on climate change policies.
Nhiều **chính phủ** gặp khó khăn khi đồng thuận về chính sách biến đổi khí hậu.
After the crisis, several governments changed their laws.
Sau khủng hoảng, một số **chính phủ** đã thay đổi luật của mình.
Local governments often manage things like schools and libraries.
**Chính quyền địa phương** thường quản lý các trường học và thư viện.