"got to get moving" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi cần rời đi hoặc bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức. Thường dùng khi muốn nhắc nhanh rằng đã đến lúc hành động hoặc đi rồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng khi trò chuyện; tương đương với 'phải đi thôi' hoặc 'phải bắt đầu làm'. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
I got to get moving or I'll be late for school.
Tôi **phải đi ngay**, không thì sẽ trễ học mất.
We've got to get moving if we want to catch the bus.
Chúng ta **phải đi ngay** nếu muốn bắt kịp xe buýt.
Mom said we got to get moving now.
Mẹ nói chúng ta **phải đi ngay** bây giờ.
Alright, I’ve got to get moving—see you guys later!
Được rồi, tôi **phải đi ngay**—gặp lại mọi người sau nhé!
We really got to get moving if we're going to make it before they close.
Chúng ta thực sự **phải đi ngay** nếu muốn đến trước khi họ đóng cửa.
If I want to finish this project on time, I got to get moving right now.
Nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn, tôi **phải bắt đầu ngay**.