Type any word!

"gossamer" in Vietnamese

lụa mỏng manhtơ nhện mỏng

Definition

Vật liệu rất mỏng, nhẹ và tinh tế; cũng dùng để chỉ sợi tơ nhện nhỏ. Đôi khi dùng ẩn dụ cho thứ gì đó mong manh hoặc nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gossamer’ thường dùng trong văn học hoặc mô tả, đi với các từ như ‘wings’, ‘fabric’, ‘veil’. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu mang nghĩa ẩn dụ về sự mỏng manh. Không giống hoàn toàn như ‘lụa mùng’ hay ‘mạng nhện’ thông thường.

Examples

The butterfly's wings looked like gossamer.

Cánh bướm trông như được làm từ **lụa mỏng manh**.

A spider's web is made of gossamer.

Mạng nhện được tạo từ **tơ nhện mỏng**.

The dress was so thin, it felt like gossamer against her skin.

Chiếc váy mỏng đến mức cảm giác như **lụa mỏng manh** trên da cô ấy.

At dawn, the fields were covered in gossamer sparkling with dew.

Lúc bình minh, cánh đồng phủ đầy **lụa mỏng manh** lấp lánh giọt sương.

She wore a gossamer scarf that floated in the breeze.

Cô ấy quàng một chiếc khăn **lụa mỏng manh** bay trong gió.

His dreams were built on gossamer hopes that faded with time.

Những giấc mơ của anh được xây trên những hy vọng **lụa mỏng manh** phai dần theo thời gian.