Type any word!

"gorged" in Vietnamese

no căng bụngăn quá no

Definition

Khi ai đó đã ăn quá nhiều đến mức bụng rất căng, thường được dùng để mô tả việc ăn uống quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mang tính tiêu cực hoặc cường điệu, nói về việc ăn uống quá nhiều, nhất là dịp tiệc lớn. Các cụm từ phổ biến: 'gorged on [món ăn]', 'feeling gorged'. Diễn đạt mạnh hơn 'no', ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

After dinner, I felt completely gorged.

Sau bữa tối, tôi cảm thấy **no căng bụng** hoàn toàn.

He was gorged on sweets during the party.

Anh ấy đã **ăn quá no** vì bánh kẹo trong bữa tiệc.

The cat lay on the sofa, gorged after its meal.

Con mèo nằm trên ghế sofa, **no căng bụng** sau bữa ăn.

I shouldn't have eaten so much pizza—now I'm totally gorged.

Lẽ ra tôi không nên ăn nhiều pizza thế này—bây giờ tôi **ăn quá no** rồi.

We gorged on chocolate eggs all morning.

Chúng tôi đã **ăn quá no** trứng socola suốt cả buổi sáng.

By the end of the buffet, everyone looked gorged and sleepy.

Kết thúc tiệc buffet ai cũng trông **no căng bụng** và buồn ngủ.