"gored" in Vietnamese
Definition
Bị vật nhọn, đặc biệt là sừng động vật, đâm hoặc làm bị thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức hoặc khi mô tả sự việc bị động vật như bò hoặc trâu húc. Không dùng ẩn dụ, không nhầm với 'bored' hay 'gore' (máu me).
Examples
The bull gored the man in the leg.
Con bò đã **húc** vào chân người đàn ông.
He was badly gored during the festival.
Anh ấy bị **húc** rất nặng trong lễ hội.
Many people are gored each year by wild animals.
Mỗi năm có nhiều người bị động vật hoang dã **húc**.
He barely survived after being gored in the chest by a buffalo.
Anh ấy suýt chết sau khi bị trâu **húc** vào ngực.
The matador was quickly gored when he lost focus for a moment.
Khi lơ đễnh một chút, người đấu bò đã bị **húc** ngay lập tức.
After the accident, he told everyone how it felt to be gored by a wild animal.
Sau tai nạn, anh ấy kể với mọi người cảm giác khi bị động vật hoang dã **húc**.