"goony" in Vietnamese
Definition
Hành động ngốc nghếch, vụng về hoặc hài hước, thường mang tính vui vẻ và không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất không trang trọng, thường dùng với bạn bè hoặc trẻ nhỏ để nói về ai đó hành động ngốc nghếch nhưng không ác ý. Gần với 'goofy' nhưng nhấn mạnh sự vụng về hơn.
Examples
My brother made a goony face in the photo.
Anh trai tôi làm mặt **ngốc nghếch** trong bức ảnh.
He danced in a goony way to make us laugh.
Anh ấy nhảy một cách **ngốc nghếch** để làm chúng tôi cười.
The dog looked goony chasing its tail.
Con chó trông thật **lố bịch** khi đuổi theo đuôi của nó.
Don't mind his goony jokes, that's just his sense of humor.
Đừng để ý những trò đùa **ngốc nghếch** của anh ấy, đó chỉ là tính hài hước của anh ta thôi.
She always acts a little goony around her friends.
Cô ấy lúc nào cũng hành động **ngốc nghếch** với bạn bè mình.
That movie was so goony, but it made me smile.
Bộ phim đó thật sự **ngốc nghếch**, nhưng vẫn làm tôi mỉm cười.