Type any word!

"googling" in Vietnamese

tra cứu trên Googletìm kiếm trên Google

Definition

Sử dụng công cụ tìm kiếm Google để tra cứu hoặc tìm thông tin trên internet.

Usage Notes (Vietnamese)

'Googling' thường dùng trong môi trường thân mật, có thể chỉ bất kỳ hành động tìm kiếm nào trên mạng, không nhất thiết qua Google. Không phù hợp cho văn bản trang trọng.

Examples

I am googling my favorite movie.

Tôi đang **tra cứu trên Google** về bộ phim yêu thích của mình.

She spent an hour googling recipes.

Cô ấy đã dành một giờ để **tra cứu trên Google** công thức nấu ăn.

Are you googling the answer?

Bạn có đang **tra cứu trên Google** đáp án không?

I found the phone number by googling it.

Tôi tìm thấy số điện thoại bằng cách **tra cứu trên Google**.

Stop googling everything and try to think for yourself!

Đừng **tra cứu trên Google** mọi thứ nữa, hãy tự suy nghĩ đi!

We were googling hotels near the beach while planning our trip.

Khi lên kế hoạch chuyến đi, chúng tôi đã **tra cứu trên Google** các khách sạn gần biển.