Type any word!

"good luck" in Vietnamese

chúc may mắn

Definition

Một câu nói phổ biến để chúc ai đó thành công hoặc mọi việc suôn sẻ trước thử thách hoặc sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chúc may mắn' dùng trước kỳ thi, buổi biểu diễn, phỏng vấn, v.v. Có thể nói đùa khi thử thách khó. Không dùng để chia buồn hay an ủi.

Examples

Good luck on your test tomorrow!

**Chúc may mắn** cho bài kiểm tra ngày mai nhé!

I wish you good luck with your new job.

Chúc bạn **may mắn** với công việc mới.

Good luck finding your lost keys.

**Chúc may mắn** tìm lại chìa khóa bị mất nhé.

Alright, I'm off to my interview. Good luck!

Được rồi, mình đi phỏng vấn đây. **Chúc may mắn** nhé!

You’ll need good luck with that crazy project!

Bạn sẽ cần **may mắn** với dự án điên rồ đó đấy!

He just smiled and said, "Good luck out there."

Anh ấy chỉ mỉm cười và nói: "**Chúc may mắn** ngoài đó nhé."