Type any word!

"good for you" in Vietnamese

tốt cho bạntốt quá cho bạn (đôi khi nói mỉa mai)

Definition

Cụm này chỉ điều gì đó tốt cho sức khỏe hoặc thành công của bạn, hoặc dùng để khen/chúc mừng ai đó khi họ đạt được điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy theo ngữ điệu, có thể chân thành hoặc mỉa mai. Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, cả về sức khỏe hay để chúc mừng.

Examples

Eating vegetables is good for you.

Ăn rau rất **tốt cho bạn**.

You finally finished the project! Good for you!

Cuối cùng bạn cũng hoàn thành dự án rồi! **Tốt quá cho bạn**!

Milk is good for you.

Sữa **tốt cho bạn**.

Wow, you got a promotion? Good for you!

Wow, bạn được thăng chức à? **Tốt quá cho bạn**!

If running makes you happy, then it's good for you.

Nếu chạy làm bạn vui thì nó thật sự **tốt cho bạn**.

Oh, you bought a new car? Good for you (said with a sarcastic tone).

Ồ, bạn mua xe mới à? **Tốt quá cho bạn** (nói mỉa).