Type any word!

"good deal" in Vietnamese

món hờigiá hời

Definition

Khi bạn mua hoặc nhận được thứ gì đó với giá thấp hơn hoặc điều kiện có lợi hơn bình thường. Thường dùng trong mua sắm hoặc các thỏa thuận có lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong mua sắm, thương lượng. Cụm 'món hời', 'giá hời' rất thông dụng. Không nhầm với 'a great deal' nghĩa là 'rất nhiều'.

Examples

This jacket was a good deal; it was 50% off.

Chiếc áo khoác này là một **món hời**; tôi mua được giảm 50%.

Did you get a good deal on your phone?

Bạn có mua điện thoại với **giá hời** không?

This restaurant gives a good deal for lunch.

Nhà hàng này có những **món hời** cho bữa trưa.

If you wait for the sale, you might find a good deal online.

Nếu chờ đến đợt giảm giá, bạn có thể tìm được **món hời** online.

Honestly, that’s a good deal for a new laptop these days.

Thật lòng, đó là một **món hời** cho một chiếc laptop mới hiện nay.

My friend always manages to find a good deal wherever she shops.

Bạn tôi luôn tìm được **món hời** ở bất cứ đâu cô ấy mua sắm.