Type any word!

"good as new" in Vietnamese

như mới

Definition

Một vật gì đó ở tình trạng rất tốt, gần như vừa mới mua về, dù thực chất không phải mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói cho đồ vật, nhất là sau khi sửa chữa hoặc vệ sinh. Không dùng cho người hoặc thứ không thể phục hồi.

Examples

After fixing the bike, it was good as new.

Sửa xong chiếc xe đạp, nó trông **như mới**.

My shoes look good as new after cleaning them.

Sau khi làm sạch, giày của tôi trông **như mới**.

The phone was repaired and now it's good as new.

Điện thoại được sửa xong giờ **như mới**.

Just a little polish and your car will be good as new.

Chỉ cần đánh bóng một chút là xe của bạn sẽ **như mới**.

I dropped it, but after repair, it's good as new—can't even see the crack.

Tôi làm rơi nó, nhưng sau khi sửa, nó **như mới** — không còn thấy vết nứt đâu nữa.

Don’t worry, your shoes will be good as new once we fix them up.

Đừng lo, sửa xong giày của bạn sẽ **như mới**.