"good as done" in Vietnamese
gần như xong rồichắc chắn sẽ xong
Definition
Dùng để nói rằng điều gì đó sẽ hoàn thành rất sớm hoặc gần như đã xong rồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để trấn an, hứa hẹn rằng sẽ xong sớm. Không dùng cho trường hợp đã thật sự hoàn thành.
Examples
Your request is good as done.
Yêu cầu của bạn **gần như xong rồi**.
The homework is good as done.
Bài tập về nhà **gần như xong rồi**.
It’s good as done, don’t worry.
**Gần như xong rồi**, đừng lo.
Just send me the details and consider it good as done.
Gửi tôi chi tiết là **chắc chắn sẽ xong**.
With your help, this project is good as done.
Với sự giúp đỡ của bạn, dự án này **gần như xong rồi**.
You need tickets? That’s good as done!
Bạn cần vé à? **Chắc chắn sẽ xong**!