Type any word!

"goners" in Vietnamese

hết hy vọngtiêu đờitiêu rồi

Definition

'Goners' chỉ những người hoặc vật gần như chắc chắn sẽ thất bại, tiêu đời hoặc không thể cứu vãn được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Goners' là từ rất thân mật, chỉ dùng trong nói chuyện hằng ngày. Thường đi với 'chúng ta tiêu rồi' hoặc 'họ tiêu đời rồi'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

We thought we were goners during the storm.

Trong cơn bão, chúng tôi nghĩ mình **hết hy vọng** rồi.

If someone doesn't help soon, they're goners.

Nếu không ai giúp sớm, họ sẽ **tiêu đời**.

The cookies in the oven are goners—they're burned!

Những chiếc bánh quy trong lò đã **tiêu đời**—bị cháy rồi!

As soon as the car stopped on the tracks, we knew we were goners.

Khi chiếc ô tô dừng lại trên đường ray, chúng tôi biết chắc mình **hết hy vọng**.

Don't worry, we're not goners yet!

Đừng lo, chúng ta chưa **tiêu đời** đâu!

After hearing that noise, I thought the engine was a goner.

Sau khi nghe tiếng đó, tôi tưởng động cơ đã **hết hy vọng**.