Type any word!

"gone" in Vietnamese

đi mấtbiến mất

Definition

'Gone' có nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó đã rời đi, biến mất hoặc không còn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gone' thường đi cùng với 'have/has'. Dùng được cho cả người và vật ('gone home', 'gone bad'). Không giống 'went', 'gone' cần trợ động từ.

Examples

She has gone to the store.

Cô ấy đã **đi mất** ra cửa hàng.

The cookies are gone, someone ate them all.

Bánh quy đã **hết**, ai đó ăn hết rồi.

He has gone very far in his studies.

Anh ấy đã **đi rất xa** trong việc học của mình.

Sorry, he’s already gone home for the day.

Xin lỗi, anh ấy đã **về** nhà rồi.

Looks like the milk is gone; we need to buy more.

Có vẻ sữa đã **hết**; chúng ta cần mua thêm.

I’ve gone through all your notes and made corrections.

Tôi đã **xem qua** tất cả ghi chú của bạn và sửa lại rồi.