Type any word!

"golem" in Vietnamese

golem

Definition

Golem là một sinh vật trong truyền thuyết Do Thái, thường được làm từ đất sét hoặc bùn và được mang sự sống nhờ phép thuật để phục vụ người tạo ra nó. Ngày nay, từ này còn dùng để chỉ những thực thể nhân tạo hoặc máy móc không có suy nghĩ riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Golem' chủ yếu được dùng trong truyện dân gian, phim giả tưởng hoặc game. Đôi khi còn được dùng ẩn dụ để chỉ người hoặc vật chỉ biết nghe lệnh một cách máy móc.

Examples

A golem is made from clay in old stories.

Trong những câu chuyện xưa, **golem** được tạo từ đất sét.

The magician created a golem to protect the city.

Pháp sư tạo ra một **golem** để bảo vệ thành phố.

Some video games let you control a golem.

Một số trò chơi điện tử cho phép bạn điều khiển một **golem**.

Don't just follow orders like a golem—think for yourself.

Đừng chỉ nghe lệnh như một **golem**, hãy tự suy nghĩ đi.

In the story, the golem becomes too powerful for its master to control.

Trong truyện, **golem** trở nên quá mạnh để chủ nhân kiểm soát được.

That robot is like a modern golem—it just does whatever it's told.

Con robot đó giống một **golem** hiện đại—nó chỉ làm những gì được sai khiến.