"gol" in Vietnamese
Definition
'Bàn thắng' là điểm ghi được khi bóng vào lưới trong thể thao như bóng đá. 'Mục tiêu' còn là điều bạn muốn đạt được hoặc hướng tới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bàn thắng' chỉ dùng trong thể thao để chỉ việc ghi điểm qua lưới. 'Mục tiêu' chỉ điều muốn đạt được (ví dụ: 'set a goal', 'achieve your goals'). Không nhầm lẫn với 'điểm số' hay 'mục đích'.
Examples
He scored a goal in the last minute.
Anh ấy đã ghi một **bàn thắng** ở phút cuối cùng.
My goal is to learn English.
**Mục tiêu** của tôi là học tiếng Anh.
The team celebrated the winning goal.
Đội ăn mừng **bàn thắng** quyết định.
If you don’t write down your goals, you might forget them.
Nếu không ghi lại các **mục tiêu** của mình, bạn có thể sẽ quên.
She set ambitious goals for her career.
Cô ấy đặt ra các **mục tiêu** lớn cho sự nghiệp của mình.
What a fantastic goal—the crowd is going wild!
Thật là một **bàn thắng** tuyệt vời—khán giả đang phát cuồng!