Type any word!

"godliness" in Vietnamese

sự sùng đạolòng tôn kính Chúa

Definition

Đây là phẩm chất của người rất sùng đạo, thể hiện lòng tôn kính hoặc đạo đức dựa trên niềm tin vào Chúa hay đấng tối cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự sùng đạo' thường dùng trong hoàn cảnh tôn giáo, trang trọng, như cụm 'godliness and purity'. Nhấn mạnh phẩm chất và hành động đạo đức, không phải chỉ niềm tin. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her godliness inspires everyone around her.

**Sự sùng đạo** của cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

Godliness is valued in many cultures.

**Sự sùng đạo** được coi trọng ở nhiều nền văn hóa.

He tries to live a life of godliness.

Anh ấy cố gắng sống một cuộc đời **sùng đạo**.

People admire his kindness and godliness above all else.

Mọi người ngưỡng mộ lòng tốt và **sự sùng đạo** của anh ấy trên hết.

True godliness isn't just about following rules—it's about the heart.

**Sự sùng đạo** thực sự không chỉ là tuân theo các quy tắc—mà là xuất phát từ trái tim.

She speaks about godliness as a daily practice, not just a belief.

Cô ấy nói về **sự sùng đạo** như một thực hành hàng ngày, không chỉ là niềm tin.