Type any word!

"godlessness" in Vietnamese

sự vô thầnsự không có niềm tin tôn giáo

Definition

Trạng thái không tin vào Chúa hoặc sống mà không dựa trên bất kỳ nguyên tắc tôn giáo nào. Bao gồm cả vô thần và lối sống không tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong văn hóa, triết học hoặc tôn giáo. Có thể chỉ 'atheism' (vô thần) hoặc 'irreligion' (không tôn giáo). Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Some people criticize the rise of godlessness in modern society.

Một số người chỉ trích sự gia tăng **sự vô thần** trong xã hội hiện đại.

He spoke against godlessness in his speech at the ceremony.

Anh ấy phát biểu phản đối **sự vô thần** trong bài diễn văn tại buổi lễ.

Many ancient texts warn about the dangers of godlessness.

Nhiều văn bản cổ xưa cảnh báo về mối nguy hiểm của **sự vô thần**.

There’s an ongoing debate about whether godlessness leads to moral decline.

Vẫn có tranh luận liệu **sự vô thần** có dẫn đến suy thoái đạo đức hay không.

For some, godlessness simply means freedom from religious rules.

Đối với một số người, **sự vô thần** chỉ đơn giản là tự do khỏi các quy tắc tôn giáo.

The movie explores themes of faith, doubt, and godlessness in the modern world.

Bộ phim khám phá các chủ đề về niềm tin, hoài nghi và **sự vô thần** trong thế giới hiện đại.