"god's gift" in Vietnamese
Definition
Chỉ một người hoặc điều gì đó được xem là đáng quý, như một phước lành lớn. Nói chuyện thường mang ý mỉa mai về ai đó tự cho mình là đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất khi nói đùa hoặc mỉa mai: 'Anh ấy nghĩ mình là “God's gift”'. Không nên dùng như lời khen thật lòng.
Examples
He thinks he is God's gift to women.
Anh ta nghĩ mình là **món quà của Chúa** dành cho phụ nữ.
Some people see music as God's gift to humanity.
Một số người xem âm nhạc là **món quà của Chúa** cho nhân loại.
He acts like he is God's gift, but no one is impressed.
Anh ta cư xử như thể mình là **món quà của Chúa**, nhưng chẳng ai ấn tượng.
Don’t mind Jake—he acts like he’s God’s gift, but he’s really not that special.
Đừng để ý đến Jake—anh ta cư xử như mình là **món quà của Chúa**, nhưng thực ra đâu có gì đặc biệt.
She won the award, but she doesn’t go around acting like she’s God’s gift.
Cô ấy đã nhận giải thưởng, nhưng không tỏ ra là **món quà của Chúa**.
Whenever he walks into the room, he gives off this 'I'm God’s gift' vibe.
Mỗi khi anh ta bước vào phòng, lại toát lên khí chất 'tôi là **món quà của Chúa**'.