Type any word!

"god's gift to men" in Vietnamese

món quà của Chúa dành cho đàn ông

Definition

Thành ngữ này dùng để chỉ một người (thường là nam) nghĩ mình rất hấp dẫn và hoàn hảo, như một “món quà của Chúa” cho người khác. Thường dùng với ý mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói mỉa mai người đàn ông tự kiêu. Cũng có biến thể ‘món quà của Chúa dành cho phụ nữ’ nhưng ít phổ biến. Không dùng một cách nghiêm túc.

Examples

He walks around like he's God's gift to men.

Anh ta đi như thể mình là **món quà của Chúa dành cho đàn ông**.

Some people think they are God's gift to men, but they are not special.

Có người nghĩ mình là **món quà của Chúa dành cho đàn ông**, nhưng thật ra chẳng có gì đặc biệt.

No one likes someone who acts like God's gift to men.

Không ai thích người cư xử như mình là **món quà của Chúa dành cho đàn ông**.

He really thinks he's God's gift to men, but it's honestly annoying.

Anh ta thật sự nghĩ mình là **món quà của Chúa dành cho đàn ông**, nhưng thực tế thì rất phiền.

Whenever he flirts, he acts like he's God's gift to men—confidence overload!

Mỗi khi tán tỉnh, anh ấy cư xử như mình là **món quà của Chúa dành cho đàn ông**—tự tin quá mức!

She laughed and said, 'Wow, you really think you're God's gift to men, don't you?'

Cô ấy cười và nói, 'Wow, anh thật sự nghĩ mình là **món quà của Chúa dành cho đàn ông** à?'