"gobi" in Vietnamese
Definition
'Gobi' là từ tiếng Hindi chỉ súp lơ trắng, một loại rau có nhiều bông nhỏ. Chủ yếu dùng khi nói về món ăn Ấn Độ, như 'aloo gobi' (cà ri khoai tây súp lơ).
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tên món ăn Ấn Độ như 'aloo gobi' hoặc 'gobi Manchurian'. Ít khi dùng riêng lẻ ngoài bối cảnh ẩm thực Ấn Độ. Không nhầm với sa mạc Gobi.
Examples
Aloo gobi is my favorite Indian dish.
Aloo **súp lơ** là món Ấn Độ tôi thích nhất.
Do you like spicy gobi curry?
Bạn có thích cà ri **súp lơ** cay không?
She learned how to cook gobi masala.
Cô ấy đã học cách nấu **súp lơ** masala.
Whenever I go to an Indian restaurant, I order gobi every time.
Mỗi lần đến nhà hàng Ấn Độ, tôi đều gọi **súp lơ**.
My mom makes a delicious stuffed gobi with spices.
Mẹ tôi làm món **súp lơ** nhồi gia vị rất ngon.
I tried gobi for the first time at a friend’s house and loved it.
Tôi thử **súp lơ** lần đầu tiên ở nhà bạn và thấy rất thích.