Type any word!

"gobbler" in Vietnamese

gà tây trốngngười ăn tham (ăn vội/vàng)

Definition

Từ này chủ yếu chỉ gà tây trống. Không trang trọng, cũng dùng cho người hay động vật ăn nhanh, ăn tham.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Việt, 'gà tây trống' dùng nhiều khi nói về săn bắn. Nghĩa bóng như 'người ăn tham' mang tính đùa vui hoặc chê trách nhẹ. Phân biệt với động từ 'gobble'.

Examples

The gobbler is making loud noises in the yard.

Con **gà tây trống** đang kêu to ngoài sân.

A male turkey is called a gobbler.

Gà tây trống được gọi là **gà tây trống**.

That little boy is a real gobbler at dinner time.

Cậu bé đó đúng là một **người ăn tham** lúc ăn tối.

During turkey season, hunters always look for a big gobbler.

Vào mùa săn gà tây, thợ săn luôn tìm **gà tây trống** lớn.

My dog is such a gobbler—he finishes his food in seconds.

Chó của tôi đúng là một **người ăn tham**—nó ăn hết trong vài giây.

I can't believe you ate all the pizza! You're a total gobbler tonight.

Không tin được bạn đã ăn hết cả bánh pizza! Đúng là **người ăn tham** tối nay.