Type any word!

"go with" in Indonesian

phù hợp vớiđi cùng với

Definition

Diễn tả sự phù hợp, kết hợp tốt; cũng dùng để nói đi cùng hoặc đồng ý với ai/với điều gì.

Usage Notes (Indonesian)

'go with' thường nói về sự kết hợp hài hòa (áo với quần, đồ ăn), hoặc đi cùng, đồng ý với ai/việc gì ('I'll go with you'). Không đơn thuần là “đi”; nó mang ý nghĩa gắn kết, lựa chọn hoặc đồng thuận.

Examples

These shoes go with my blue dress.

Đôi giày này **phù hợp với** chiếc váy xanh của tôi.

Do you want me to go with you to the store?

Bạn có muốn tôi **đi cùng** bạn đến cửa hàng không?

Rice usually goes with chicken.

Cơm thường **phù hợp với** thịt gà.

I think I'm just going to go with the first option.

Tôi nghĩ mình sẽ **chọn** phương án đầu tiên.

That wallpaper doesn't really go with the rest of the room.

Giấy dán tường đó không thực sự **phù hợp với** phần còn lại của phòng.

If you want pizza, I can go with that.

Nếu bạn muốn pizza thì tôi **cũng đồng ý** với điều đó.