"go to sleep" in Vietnamese
Definition
Nằm xuống, nhắm mắt để nghỉ ngơi và bắt đầu ngủ, thường xảy ra vào ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thường ngày hoặc với trẻ em. Có thể thay cho 'ngủ' hoặc 'chợp mắt', nhưng 'đi ngủ' nhấn mạnh vào việc bắt đầu ngủ. Hay dùng để nhắc nhở: 'Đi ngủ đi.'
Examples
It's late, you should go to sleep.
Trễ rồi, bạn nên **đi ngủ**.
I go to sleep at ten o'clock every night.
Tôi **đi ngủ** lúc mười giờ mỗi đêm.
Please go to sleep now.
Làm ơn **đi ngủ** ngay bây giờ.
Whenever I can't go to sleep, I read a book.
Mỗi khi tôi không thể **đi ngủ**, tôi đọc sách.
His cat likes to go to sleep on his laptop.
Con mèo của anh ấy thích **đi ngủ** trên laptop của anh ấy.
If you go to sleep now, you'll feel better in the morning.
Nếu bạn **đi ngủ** ngay bây giờ, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn vào buổi sáng.