"go to rack and ruin" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ thứ gì đó bị đổ nát, hư hỏng nghiêm trọng do bị bỏ mặc hoặc không được chăm sóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này khá trang trọng hoặc cổ điển, chủ yếu dùng cho vật, tổ chức, công trình chứ không dùng cho người. Thường thấy dưới dạng 'gone to rack and ruin'.
Examples
The old house has gone to rack and ruin since no one lives there.
Ngôi nhà cũ đã **hoang tàn** kể từ khi không còn ai ở đó.
Many factories in the area have gone to rack and ruin.
Nhiều nhà máy trong khu vực đã **hoang tàn**.
If we stop taking care of the garden, it will go to rack and ruin.
Nếu chúng ta ngừng chăm sóc vườn, nó sẽ **hoang tàn**.
When I returned after ten years, I saw the town had gone to rack and ruin.
Khi tôi trở về sau mười năm, tôi thấy thị trấn đã **hoang tàn**.
They let their business go to rack and ruin by ignoring the problems.
Họ đã để doanh nghiệp của mình **đổ nát** vì bỏ qua các vấn đề.
After the club lost its funding, it quickly went to rack and ruin.
Sau khi câu lạc bộ mất nguồn tài trợ, nó nhanh chóng **hoang tàn**.