Type any word!

"go to ground" in Vietnamese

ẩn mìnhlẩn trốn

Definition

Ẩn mình hoặc biến mất, đặc biệt là để tránh rắc rối hoặc sự chú ý. Cũng có thể nói về động vật trốn vào hang.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường mô tả ai đó tránh cảnh sát hoặc truyền thông. Dùng cho cả động vật trốn trong hang. Không dùng theo nghĩa đen với người.

Examples

After the news broke, he went to ground for a few weeks.

Sau khi tin tức lan ra, anh ấy đã **ẩn mình** vài tuần.

The fox goes to ground when it senses danger.

Con cáo **ẩn mình** khi cảm thấy nguy hiểm.

The suspect tried to go to ground after the robbery.

Nghi phạm đã cố gắng **lẩn trốn** sau vụ cướp.

When the scandal erupted, the politician went to ground until things calmed down.

Khi bê bối nổ ra, chính trị gia **ẩn mình** cho đến khi mọi việc lắng xuống.

Nobody's seen her in days—she must have gone to ground somewhere.

Không ai thấy cô ấy mấy ngày rồi—chắc chắn cô ấy đã **ẩn mình** ở đâu đó.

Reporters kept calling, so I had to go to ground for the weekend.

Phóng viên cứ gọi mãi nên tôi phải **ẩn mình** cả cuối tuần.