"go there" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc đi đến một địa điểm cụ thể đã được đề cập hoặc ai cũng biết qua ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng khi chỉ đường hoặc gợi ý ('Bạn có thể đi đến đó không?'). Cũng dùng bóng gió để nói về chủ đề nhạy cảm ('Đừng nhắc đến chuyện đó'). Các cụm như 'đến nơi đó' hoặc 'tới đó' cũng thông dụng.
Examples
I want to go there next summer.
Tôi muốn **đến đó** vào mùa hè tới.
Don't go there alone at night.
Đừng **đến đó** một mình vào ban đêm.
Can you go there and check for me?
Bạn có thể **đến đó** kiểm tra hộ tôi không?
If I had more time, I'd definitely go there again.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, chắc chắn tôi sẽ lại **đến đó**.
Let's not go there—it's a long story.
Đừng **nhắc đến chuyện đó**—chuyện dài lắm.
You have to see it for yourself—just go there and explore.
Bạn phải tự mình thấy—chỉ cần **đến đó** và khám phá.