"go the distance" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục nỗ lực và hoàn thành một việc gì đó, nhất là khi việc đó khó hoặc kéo dài lâu. Thường dùng trong thể thao, thi đấu hoặc các thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mang tính chất không trang trọng, dùng nhiều trong thể thao, động viên, hoặc kinh doanh. Nhấn mạnh sự kiên trì vượt qua khó khăn.
Examples
The runners tried to go the distance in the marathon.
Các vận động viên cố gắng **đi đến cùng** trong cuộc thi marathon.
It's not easy to go the distance in this job.
Không dễ để **đi đến cùng** trong công việc này.
If you study hard, you can go the distance and finish the course.
Nếu bạn chăm chỉ học, bạn có thể **đi đến cùng** và hoàn thành khóa học.
Even when things got tough, she managed to go the distance.
Ngay cả khi gặp khó khăn, cô ấy cũng đã **đi đến cùng**.
Do you really think our team can go the distance this season?
Bạn thật sự nghĩ đội mình có thể **đi đến cùng** trong mùa giải này không?
Sometimes it takes real determination to go the distance with your dreams.
Đôi khi cần quyết tâm thực sự để **đi đến cùng** với ước mơ của bạn.