Type any word!

"go out to" in Vietnamese

ra ngoài

Definition

Rời khỏi nhà hoặc nơi đang ở để làm một việc cụ thể như đi ăn, gặp bạn hoặc tham gia hoạt động bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, theo sau bởi hoạt động như 'go out to eat'. Không dùng cho việc vặt ngắn; thường liên quan đến các hoạt động xã hội hoặc giải trí.

Examples

We will go out to eat tonight.

Tối nay chúng tôi sẽ **ra ngoài** ăn.

Did you go out to see the new movie?

Bạn đã **ra ngoài** xem phim mới chưa?

They like to go out to dance on Fridays.

Họ thích **ra ngoài** nhảy vào các thứ Sáu.

Let’s go out to grab a coffee and catch up.

Hãy **ra ngoài** uống cà phê rồi trò chuyện nhé.

Whenever she feels stressed, she likes to go out to walk in the park.

Mỗi khi căng thẳng, cô ấy thích **ra ngoài** đi bộ ở công viên.

Are you free to go out to dinner this weekend?

Cuối tuần này bạn có rảnh để **ra ngoài** ăn tối không?