Type any word!

"go on your merry way" in Vietnamese

tiếp tục con đường của mìnhvô tư rời đi

Definition

Rời đi và tiếp tục việc của mình, thường là với thái độ vô tư và vui vẻ. Đôi khi dùng để khuyên ai đó nên đi tiếp mà đừng lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng hài hước hoặc hơi mỉa mai. Hay dùng khi muốn ai đó rời đi vì không cần thiết nữa. Có thể dùng một cách chân thành hoặc châm biếm.

Examples

After helping us, he decided to go on his merry way.

Sau khi giúp chúng tôi, anh ấy đã **tiếp tục con đường của mình**.

You can finish your coffee and go on your merry way.

Bạn có thể uống hết cà phê rồi **tiếp tục con đường của mình**.

When the lesson ended, the students went on their merry way.

Khi buổi học kết thúc, các học sinh **tiếp tục con đường của mình**.

If you’re done here, you can just go on your merry way.

Nếu bạn xong việc, cứ **tiếp tục con đường của mình** thôi.

He gave me a quick smile and went on his merry way without a care.

Anh ấy mỉm cười rồi **tiếp tục con đường của mình** chẳng chút lo lắng.

Don’t worry about me—I’ll just go on my merry way.

Đừng lo cho tôi—tôi sẽ chỉ **tiếp tục con đường của mình** thôi.