Type any word!

"go off the boil" in Vietnamese

mất đàgiảm nhiệt (nghĩa bóng)

Definition

Khi năng lượng, hứng thú hoặc nhiệt huyết của ai đó giảm xuống sau khi bắt đầu rất mạnh. Cũng dùng để nói về tình huống mất đà hoặc giảm nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, khá thân mật. Hay dùng cho người, dự án hoặc tình huống giảm nhiệt. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

The football team went off the boil after halftime.

Đội bóng đá **mất đà** sau giờ nghỉ.

Sales have gone off the boil this month.

Doanh số tháng này **giảm nhiệt**.

Her interest in painting has gone off the boil lately.

Dạo này cô ấy **mất hứng vẽ**.

I was all excited about learning guitar, but I went off the boil after a few weeks.

Lúc đầu tôi rất háo hức học guitar, nhưng vài tuần sau đã **mất hứng**.

The new café was popular at first, but it's really gone off the boil now.

Quán cà phê mới ban đầu rất đông khách, giờ thì **giảm nhiệt** hẳn rồi.

If your motivation for the project goes off the boil, try taking a short break.

Nếu động lực cho dự án **giảm nhiệt**, hãy thử nghỉ ngắn xem sao.