"go nowhere" in Vietnamese
Definition
Nỗ lực nhưng không đạt được tiến bộ hoặc kết quả, mọi thứ dậm chân tại chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống dự án, công việc, thảo luận bế tắc, không dành cho ý nghĩa di chuyển thực tế.
Examples
I feel like this project will go nowhere if we don't work together.
Tôi cảm thấy dự án này sẽ **không tiến triển** nếu chúng ta không hợp tác.
The conversation started well but soon began to go nowhere.
Cuộc trò chuyện bắt đầu tốt nhưng rồi nhanh chóng **chẳng đi đến đâu**.
If you don't change your attitude, you'll go nowhere in life.
Nếu bạn không thay đổi thái độ, bạn sẽ **không tiến xa** trong cuộc sống.
We tried to fix the problem all day, but we just went nowhere.
Chúng tôi đã cố gắng cả ngày để giải quyết vấn đề nhưng **không đi đến đâu cả**.
Honestly, this job is going nowhere—I need something new.
Thật lòng, công việc này **không tiến triển gì cả**—tôi cần cái gì mới.
All their meetings go nowhere because no one makes decisions.
Tất cả cuộc họp của họ **chẳng đi đến đâu** vì không ai quyết định gì cả.