Type any word!

"go into your shell" in Vietnamese

thu mình lại

Definition

Trở nên rụt rè, im lặng hoặc thu mình lại, đặc biệt sau khi gặp chuyện không vui, giống như con rùa thu mình vào trong vỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng khi ai đó đột nhiên trầm lặng, rụt rè sau chuyện không vui. Mang tính ẩn dụ, không nên hiểu theo nghĩa đen.

Examples

After his mistake, he went into his shell and stopped talking to everyone.

Sau khi mắc lỗi, anh ấy **thu mình lại** và không nói chuyện với ai nữa.

If you go into your shell, it's hard for friends to help you.

Nếu bạn **thu mình lại**, bạn bè sẽ khó giúp bạn được.

She went into her shell after moving to a new school.

Sau khi chuyển đến trường mới, cô ấy **thu mình lại**.

Any time he's criticized, he just goes into his shell and won’t say a word.

Hễ ai đó chỉ trích là anh ấy lại **thu mình lại**, không nói câu nào.

Lately, you've really gone into your shell. Is everything okay?

Dạo này bạn thật sự **thu mình lại**. Mọi chuyện ổn không?

He used to be outgoing, but after the breakup he completely went into his shell.

Anh ấy từng rất hướng ngoại, nhưng sau khi chia tay thì lại hoàn toàn **thu mình lại**.