Type any word!

"go into hiding" in Vietnamese

lẩn trốnẩn náu

Definition

Để tránh nguy hiểm hoặc bị truy bắt, ai đó bí mật đến một nơi và ở ẩn không cho ai biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh nghiêm trọng, ví dụ nhân chứng hoặc tội phạm lẩn trốn. Không dùng cho hành động trốn đơn giản trong hàng ngày.

Examples

He had to go into hiding after the robbery.

Anh ấy phải **lẩn trốn** sau vụ cướp.

Sometimes, witnesses go into hiding to stay safe.

Đôi khi, nhân chứng **lẩn trốn** để đảm bảo an toàn.

The suspect decided to go into hiding from the police.

Nghi phạm đã quyết định **lẩn trốn** cảnh sát.

After the scandal broke, she had no choice but to go into hiding for a while.

Sau khi vụ bê bối bị tiết lộ, cô ấy không còn lựa chọn nào ngoài việc **ẩn náu** một thời gian.

People living under threat sometimes go into hiding until things calm down.

Những người bị đe dọa đôi khi **lẩn trốn** cho đến khi mọi chuyện lắng xuống.

They managed to go into hiding before anyone noticed they were missing.

Họ đã kịp **ẩn náu** trước khi ai đó nhận ra họ biến mất.