"go into action" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu thực hiện điều gì đó một cách chủ động sau khi đã chuẩn bị hoặc chờ đợi. Không chỉ nghĩ đến mà còn thực sự bắt tay vào làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi có việc khẩn cấp hoặc cần phối hợp nhóm. 'spring into action', 'swing into action' là những cách nói tương đương. Không dùng cho hoạt động thường ngày.
Examples
When the fire alarm rang, everyone went into action immediately.
Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người lập tức **bắt đầu hành động**.
The rescue team goes into action during natural disasters.
Đội cứu hộ **vào cuộc** khi xảy ra thiên tai.
We need to go into action to finish this project on time.
Chúng ta cần **bắt đầu hành động** để hoàn thành dự án đúng hạn.
As soon as James heard the good news, he went into action to plan the celebration.
Ngay khi nghe tin mừng, James đã **bắt đầu hành động** để chuẩn bị cho buổi tiệc.
When the boss walked in, everyone suddenly went into action and started working fast.
Khi sếp bước vào, mọi người bất ngờ **vào cuộc** và bắt đầu làm việc nhanh chóng.
Don’t just stand there—go into action and help us clean up!
Đừng đứng đó nữa—**vào cuộc** và giúp chúng tôi dọn dẹp đi!