Type any word!

"go in for" in Vietnamese

yêu thíchtham gia

Definition

Thích thú với một hoạt động hoặc sở thích nào đó, hoặc tham gia vào một cuộc thi, sự kiện. Thường diễn đạt ý quan tâm hoặc lựa chọn tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh, chủ yếu cho sở thích, hoạt động hoặc cuộc thi. Không dùng khi nói về việc bước vào đâu đó ('go into').

Examples

Many students go in for sports after school.

Nhiều học sinh sau giờ học **tham gia** các môn thể thao.

She doesn't go in for spicy food.

Cô ấy không **yêu thích** đồ ăn cay.

Are you going to go in for the contest this year?

Bạn có định **tham gia** cuộc thi năm nay không?

I never really went in for team sports—I'm more of a solo runner.

Tôi chưa bao giờ thật sự **yêu thích** các môn thể thao đồng đội – tôi hợp với chạy một mình hơn.

He really goes in for old jazz records—you should see his collection!

Anh ấy thực sự **yêu thích** các đĩa nhạc jazz cổ – bạn nên xem bộ sưu tập của anh ấy!

We usually don't go in for big parties, but we made an exception for her birthday.

Chúng tôi thường không **thích** những bữa tiệc lớn, nhưng đã làm ngoại lệ cho sinh nhật cô ấy.