"go forth" in Vietnamese
Definition
Tiến về phía trước, rời khỏi nơi nào đó hoặc tiếp tục, đặc biệt là một cách trang trọng hoặc có mục đích. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, văn học hoặc truyền cảm hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Go forth' là cách nói trang trọng, hơi cổ điển và thường gặp trong bài phát biểu, văn học hoặc các câu truyền cảm hứng, tôn giáo ('Go forth and prosper'). Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'move forward' hoặc 'go ahead'.
Examples
The group was ready to go forth into the unknown.
Nhóm đã sẵn sàng **tiến lên** phía trước vào điều chưa biết.
He felt inspired to go forth and make a difference.
Anh cảm thấy được truyền cảm hứng để **tiến lên** và tạo ra sự khác biệt.
You must go forth with courage.
Bạn phải **tiến lên** với lòng dũng cảm.
It's time to go forth and see what happens.
Đã đến lúc **ra đi** và xem chuyện gì xảy ra.
May you go forth with wisdom and strength.
Chúc bạn **tiến lên** với sự khôn ngoan và sức mạnh.
They told the hero to go forth and bring peace to the land.
Họ bảo anh hùng hãy **tiến lên** và mang lại hòa bình cho vùng đất này.