"go for the gold" in Vietnamese
Definition
Cố gắng hết mình để đạt được thành tích cao nhất, như chiến thắng hoặc đứng đầu, thường trong các cuộc thi hoặc nhiệm vụ quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thiên về thể thao hoặc những thử thách lớn, dùng để khích lệ ai đó nỗ lực hết mình. Không dùng cho việc nhỏ nhặt.
Examples
She told her team to go for the gold in the final match.
Cô ấy bảo đội của mình **cố gắng hết sức để giành chiến thắng** trong trận chung kết.
If you want to win, you have to go for the gold.
Nếu muốn thắng, bạn phải **cố gắng hết sức để giành chiến thắng**.
My coach always tells me to go for the gold in every race.
Huấn luyện viên của tôi luôn bảo tôi phải **cố gắng hết sức để giành chiến thắng** ở mỗi cuộc đua.
You’ve worked so hard—now’s your chance to go for the gold!
Bạn đã rất nỗ lực—giờ là cơ hội để bạn **cố gắng hết sức để giành chiến thắng**!
When life gets tough, some people just quit, but others go for the gold.
Khi cuộc sống trở nên khó khăn, có người bỏ cuộc, có người **cố gắng hết sức để giành chiến thắng**.
Don’t settle for second best—go for the gold and reach your dreams.
Đừng hài lòng với vị trí thứ hai—**cố gắng hết sức để giành chiến thắng** và đạt ước mơ của mình.