Type any word!

"go down the tube" in Vietnamese

đổ xuống sông xuống biểntiêu tan

Definition

Một thứ gì đó hoàn toàn thất bại hoặc bị lãng phí, bị phá hủy. Thường dùng khi nói về kế hoạch, dự án hoặc tiền bạc bị tiêu tan.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng. Thường dùng khi mọi nỗ lực, tiền bạc hoặc dự án lớn bị tiêu tan hoàn toàn. Tương tự 'go down the drain'.

Examples

All our hard work just went down the tube after the computer crashed.

Toàn bộ công sức của chúng tôi **đổ xuống sông xuống biển** sau khi máy tính bị hỏng.

The project went down the tube because we ran out of money.

Dự án **tiêu tan** vì chúng tôi hết tiền.

If the deal falls through, everything will go down the tube.

Nếu thỏa thuận thất bại, mọi thứ sẽ **đổ xuống sông xuống biển**.

I saved for years, but it all went down the tube after the medical bills.

Tôi đã tiết kiệm nhiều năm, nhưng sau hóa đơn y tế thì tất cả **tiêu tan**.

Their relationship really went down the tube after that argument.

Sau cuộc cãi vã đó, mối quan hệ của họ thật sự **đổ xuống sông xuống biển**.

Once the main investor pulled out, the whole company just went down the tube.

Sau khi nhà đầu tư chính rút lui, cả công ty **tiêu tan**.