"go commando" in Vietnamese
Definition
Mặc quần áo nhưng không mặc đồ lót phía trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu hiện này thường dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước. Nên sử dụng với bạn bè, tránh dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
Sometimes I go commando when I forget to do laundry.
Đôi khi tôi **không mặc đồ lót** khi quên giặt giũ.
He decided to go commando on a hot day.
Anh ấy quyết định **không mặc đồ lót** vào một ngày nóng nực.
She felt more comfortable when she went commando.
Cô ấy cảm thấy thoải mái hơn khi **không mặc đồ lót**.
Honestly, I forgot my underwear, so I had to go commando all day.
Thật ra tôi đã quên đồ lót nên cả ngày phải **không mặc đồ lót**.
Did you know some celebrities like to go commando at events?
Bạn có biết một số người nổi tiếng thích **không mặc đồ lót** tại các sự kiện không?
I split my pants by accident, and of course that day I chose to go commando!
Tôi vô tình bị rách quần, và đúng hôm đó tôi lại **không mặc đồ lót**!