"go by" in Vietnamese
Definition
'Go by' có thể chỉ thời gian trôi qua, ai đó đi ngang qua nơi hoặc người, hoặc được gọi bằng một cái tên nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Go by' thường dùng trong văn nói, như 'as the days go by', 'I go by Mike'. Không nên nhầm với 'walk by' (chỉ đi bộ ngang qua).
Examples
As the years go by, we change.
Khi năm tháng **trôi qua**, chúng ta thay đổi.
A blue car just went by the house.
Một chiếc xe hơi màu xanh vừa **đi qua** ngôi nhà.
I go by Tom at work.
Tôi ở chỗ làm **được gọi là Tom**.
Let me know if any interesting people go by at the party.
Nếu có ai thú vị **đi qua** trong bữa tiệc thì báo tôi nhé.
Time seems to go by so quickly on vacation.
Thời gian trên kỳ nghỉ **trôi qua** thật nhanh.
Most people go by their middle names in my family.
Hầu hết mọi người trong gia đình tôi **được gọi** bằng tên đệm.