"go by the wayside" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó không còn được quan tâm hoặc duy trì nữa vì nó không còn quan trọng, hoặc có việc gấp hơn xuất hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thói quen, kế hoạch hoặc ưu tiên; không dùng cho người. Tương tự 'bị bỏ quên,' 'không còn được thực hiện.'
Examples
Many old traditions have gone by the wayside.
Nhiều truyền thống cũ đã **bị lãng quên**.
Her healthy diet went by the wayside during the holidays.
Chế độ ăn lành mạnh của cô ấy **bị bỏ bê** trong kỳ nghỉ.
With so much work, his hobbies have gone by the wayside.
Với quá nhiều công việc, sở thích của anh ấy **bị lãng quên**.
Exercise always seems to go by the wayside when life gets busy.
Khi cuộc sống bận rộn, việc tập thể dục luôn **bị bỏ bê**.
Good intentions often go by the wayside without a solid plan.
Ý định tốt thường **bị bỏ bê** nếu không có kế hoạch vững chắc.
Don't let your dreams go by the wayside just because things get tough.
Đừng để giấc mơ của bạn **bị lãng quên** chỉ vì mọi thứ trở nên khó khăn.