Type any word!

"go ballistic" in Vietnamese

nổi cơn tam bànhnổi điên

Definition

Diễn tả ai đó đột nhiên cực kỳ tức giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, hay dùng khi nói về 'mẹ tôi', 'sếp', hoặc một ai đó phản ứng quá mạnh.

Examples

My dad will go ballistic if I fail my test.

Nếu tôi trượt bài kiểm tra, bố tôi chắc chắn sẽ **nổi điên**.

Don’t go ballistic—it was just a mistake.

Đừng **nổi cơn tam bành**—chỉ là một sai sót thôi mà.

She went ballistic when she saw the mess in her room.

Cô ấy đã **nổi cơn tam bành** khi thấy phòng mình bừa bộn.

The coach went ballistic after the team lost the game in the last minute.

Huấn luyện viên **nổi điên** khi đội thua ở phút cuối.

If Mom finds out we broke her lamp, she’ll totally go ballistic.

Nếu mẹ phát hiện ra tụi mình làm vỡ đèn của bà thì bà sẽ **nổi cơn tam bành** đấy.

He doesn’t usually go ballistic, but this time he really lost it.

Anh ấy thường không **nổi điên**, nhưng lần này thì hoàn toàn mất kiểm soát.