Type any word!

"go back in time" in Vietnamese

quay lại quá khứ

Definition

Tưởng tượng hoặc nói về việc quay trở lại một thời điểm đã qua, như trong phim khoa học viễn tưởng hoặc hồi ức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tưởng tượng, hối tiếc hoặc kể chuyện, không dùng cho ý nghĩa đi lại thực tế.

Examples

If I could go back in time, I would fix my mistake.

Nếu tôi có thể **quay lại quá khứ**, tôi sẽ sửa sai lầm của mình.

Sometimes I wish I could go back in time to my childhood.

Đôi khi tôi ước mình có thể **quay lại quá khứ** thời thơ ấu.

In many movies, characters try to go back in time and change history.

Trong nhiều bộ phim, các nhân vật cố gắng **quay lại quá khứ** và thay đổi lịch sử.

Don’t you sometimes wish you could just go back in time and do things differently?

Bạn có bao giờ ước mình có thể **quay lại quá khứ** và làm mọi việc khác đi không?

Scientists haven’t found a way to go back in time, but it’s fun to imagine.

Các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra cách **quay lại quá khứ**, nhưng tưởng tượng thì rất thú vị.

Whenever I hear that old song, it’s like I go back in time to high school.

Mỗi khi nghe bài hát cũ đó, tôi cảm giác như mình **quay lại quá khứ** thời trung học.