Type any word!

"go along to get along" in Vietnamese

thuận theo để yên chuyệnhòa theo để tránh xung đột

Definition

Đồng ý hay làm theo người khác để tránh cãi vã hoặc xung đột, dù bản thân không thật sự đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường nói khi chọn thỏa hiệp để giữ hòa khí, nhất là trong công việc hoặc nhóm. Dùng khi phải hy sinh ý kiến riêng vì sự bình yên chung.

Examples

Sometimes it's easier to go along to get along than argue.

Đôi khi **thuận theo để yên chuyện** còn dễ hơn là tranh cãi.

He decided to go along to get along at his new job.

Anh ấy quyết định **thuận theo để yên chuyện** ở chỗ làm mới.

Many people just go along to get along in meetings.

Nhiều người chỉ **thuận theo để yên chuyện** khi họp.

Her motto is basically to go along to get along—she never causes drama.

Châm ngôn của cô ấy là **thuận theo để yên chuyện**—cô ấy không bao giờ gây rối.

I don't always agree with my family, but I go along to get along at big gatherings.

Tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với gia đình, nhưng ở những buổi tụ tập lớn, tôi **thuận theo để yên chuyện**.

Sometimes you have to go along to get along if you want to keep your job.

Đôi khi bạn phải **thuận theo để yên chuyện** nếu muốn giữ việc.