Type any word!

"go all out" in Vietnamese

dốc toàn lựccố gắng hết mình

Definition

Dùng toàn bộ sức lực và nỗ lực để đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật, động viên hoặc miêu tả sự nỗ lực lớn, như trong thể thao hay công việc. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Let's go all out to finish this project on time.

Hãy **dốc toàn lực** để hoàn thành dự án này đúng hạn nhé.

The team decided to go all out in the final match.

Đội đã quyết định **dốc toàn lực** trong trận chung kết.

She always goes all out when preparing for exams.

Cô ấy luôn **cố gắng hết mình** khi ôn thi.

If you really want the job, you should go all out in the interview.

Nếu bạn thực sự muốn công việc này, hãy **dốc toàn lực** trong buổi phỏng vấn.

They went all out decorating their house for the holidays.

Họ đã **dốc toàn lực** trang trí nhà cửa cho kỳ nghỉ.

When it comes to charity events, she always goes all out to help others.

Với các sự kiện từ thiện, cô ấy luôn **dốc toàn lực** để giúp đỡ mọi người.