Type any word!

"go above and beyond your duty" in Vietnamese

vượt trên bổn phận của bạn

Definition

Làm nhiều hơn những gì trách nhiệm yêu cầu, thường bằng cách nỗ lực thêm hoặc thể hiện sự tận tâm xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng hoặc bán trang trọng, dùng trong bối cảnh đánh giá nỗ lực vượt trội, không dùng cho việc nhỏ nhặt. Có thể thấy: 'go above and beyond', 'above and beyond the call of duty'.

Examples

She always goes above and beyond her duty at work.

Cô ấy luôn **vượt trên bổn phận của mình** ở nơi làm việc.

Teachers who go above and beyond their duty inspire students.

Các giáo viên **vượt trên bổn phận của mình** sẽ truyền cảm hứng cho học sinh.

My friend always tries to go above and beyond his duty.

Bạn tôi luôn cố gắng **vượt trên bổn phận của mình**.

The firefighters really went above and beyond their duty to save everyone in the fire.

Những người lính cứu hỏa thực sự **vượt trên bổn phận** để cứu mọi người trong đám cháy.

You didn’t just help; you went above and beyond your duty!

Bạn không chỉ giúp mà còn **vượt trên bổn phận của mình** nữa!

Our manager expects everyone to go above and beyond their duty when needed.

Quản lý của chúng tôi mong mọi người sẽ **vượt trên bổn phận của mình** khi cần thiết.