"go a long way toward doing" in Vietnamese
Definition
Giúp rất nhiều trong việc đạt được điều gì đó hoặc làm cho điều gì đó trở nên khả thi, dù chưa hoàn toàn hoàn thành mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ trang trọng hoặc bán trang trọng, thường dùng với các mục tiêu trừu tượng như 'go a long way toward improving'. Không dùng theo nghĩa đen; có nghĩa là rất hữu ích hoặc đóng góp nhiều.
Examples
Drinking enough water can go a long way toward staying healthy.
Uống đủ nước sẽ **giúp ích rất nhiều cho** việc duy trì sức khỏe.
Learning some basic words will go a long way toward understanding English.
Học một vài từ cơ bản sẽ **giúp ích rất nhiều cho** việc hiểu tiếng Anh.
A good night's sleep will go a long way toward making you feel better.
Ngủ đủ giấc sẽ **giúp ích rất nhiều cho** bạn cảm thấy khỏe hơn.
A sincere apology can go a long way toward fixing a broken friendship.
Một lời xin lỗi chân thành có thể **giúp ích rất nhiều cho** việc hàn gắn một tình bạn rạn nứt.
A little bit of kindness really goes a long way toward creating a positive environment.
Một chút lòng tốt thật sự **giúp ích rất nhiều cho** việc tạo ra môi trường tích cực.
Having a good mentor can go a long way toward advancing your career.
Có một người cố vấn tốt sẽ **giúp ích rất nhiều cho** sự phát triển nghề nghiệp của bạn.