Type any word!

"glycerin" in Vietnamese

glycerin

Definition

Một chất lỏng đặc, trong suốt và có vị ngọt, thường được dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm để giữ ẩm hoặc làm mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học, sản phẩm làm đẹp hoặc nghiên cứu. Một số cụm hay gặp: 'glycerin soap', 'glycerin-based', 'vegetable glycerin'. Không giống glycol. Ở Anh cũng bắt gặp cách viết 'glycerine'.

Examples

This lotion contains glycerin to keep your skin soft.

Loại kem này có **glycerin** để giúp da bạn mềm mại.

Glycerin is often used in cough syrups.

**Glycerin** thường được sử dụng trong syrup ho.

You can make soap with glycerin at home.

Bạn có thể làm xà phòng với **glycerin** tại nhà.

If your lips are dry, try using a balm with glycerin.

Nếu môi bạn bị khô, hãy thử dùng son dưỡng môi có **glycerin**.

The label says this cake is made with glycerin to stay moist.

Nhãn ghi rằng bánh này được làm với **glycerin** để giữ ẩm.

My hands feel so much better after I used that glycerin cream.

Tay tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều sau khi dùng kem có **glycerin** đó.